Vở kẻ ngang InviDot Line B5 200 trang KLONG MS 842 – ảnh bìa

Giấy 70, 100 hay 120 g/m² khác nhau thế nào khi chọn sổ?

Trả lời nhanh

GSM là khối lượng giấy tính bằng gram trên một mét vuông. Con số lớn hơn thường chỉ giấy nặng hơn trên cùng diện tích; tự nó không đủ để kết luận giấy sẽ không lem, không thấm hoặc hợp mọi loại bút. Khi chọn sổ, cân nhắc loại bút, hai mặt giấy, cách ghi và thông tin của đúng sản phẩm.

So sánh theo nhu cầu

Định lượng Ví dụ sản phẩm AGP Có thể cân nhắc khi Đừng kết luận chỉ từ con số
70 g/m² Vở kẻ ngang ghim B5 mã 866 Ghi bài thông thường, cần cuốn vở nhẹ Không mặc định mọi bút sẽ không hằn hoặc thấm
100 g/m² Vở may dán gáy B5 mã 842 Muốn loại giấy nặng hơn mẫu 70 g/m² để cân nhắc khi ghi bằng bút đậm hơn Chưa thể bảo đảm phù hợp bút máy nếu thiếu thử nghiệm cụ thể
120 g/m² Planner A5 mã 946 Cần giấy nặng hơn trong một số kiểu sổ, theo thông số sản phẩm GSM không cho biết độ mịn, độ đục hay cấu trúc lớp phủ

Vì sao GSM không đồng nghĩa với “không lem”?

Định lượng đo khối lượng giấy theo diện tích, không đo trực tiếp thời gian khô của mực, độ thấm qua mặt sau hay cảm giác khi viết. Những điều đó còn phụ thuộc loại giấy, xử lý bề mặt, bút và mực đang sử dụng. Vì vậy, đừng chỉ nhìn “100 g/m²” rồi suy ra mọi loại bút đều dùng tốt.

Nếu đang dùng bút máy, bút gel ra nhiều mực hoặc bút dạ, hãy tìm thông tin thử nghiệm cụ thể của nhà sản xuất hoặc thử trên sản phẩm trước khi mua số lượng lớn. Khi không có dữ liệu thử, cách nói chính xác là “định lượng cao hơn”, không phải “chống thấm tuyệt đối”.

Chọn thực tế thế nào?

  • Ghi bằng bút bi hoặc bút chì: chọn theo độ dày, số trang, kiểu kẻ và mức tiện mang; 70 g/m² có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản.
  • Viết đậm hoặc muốn trang giấy nặng tay hơn: có thể xem các mẫu 100 g/m², nhưng nên thử đúng bút và mực của mình.
  • Ghi chú có layout hoặc dùng planner: kiểm tra thêm khổ, bố cục và số trang; định lượng chỉ là một tiêu chí.

Ví dụ tại AGP, vở kẻ ngang ghim B5 mã 866 công bố giấy 70 g/m², 120 trang và khổ 175 × 250 mm. Vở may dán gáy B5 mã 842 công bố 100 g/m², 200 trang và cùng khổ thành phẩm. So sánh này giúp bạn đối chiếu đúng loại giấy và số trang, nhưng không thay thế thử bút thực tế.

Checklist khi xem thông số

  1. Xác định loại bút và mực bạn thường dùng.
  2. Đọc định lượng cùng khổ, số trang, kiểu kẻ và kết cấu gáy.
  3. Tìm mô tả/thử nghiệm cụ thể về khả năng viết hai mặt nếu đó là tiêu chí quan trọng.
  4. Nếu chưa có bằng chứng, tránh cam kết “không lem”, “không thấm”.

Xem thêm các mẫu sổ và vở tại AGP để so thông số từng mã.

Nguồn thông số

Thông tin mã 866 và mã 842 lấy từ sản phẩm AGP và đối chiếu trang chính thức KLONG: mã 866, mã 842. Mã 946 là sản phẩm planner có giấy 120 g/m² trong danh mục chính thức KLONG Sổ & Vở. Các nhận xét về GSM ở trên chỉ giải thích ý nghĩa phép đo, không khẳng định hiệu năng chưa được nhà sản xuất thử nghiệm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng