Trả lời nhanh
Nếu cần một cuốn nhỏ để mang theo, A6 thường gọn hơn; A5 là lựa chọn trung gian; B5 có diện tích ghi rộng hơn. Hãy xem kích thước tính bằng milimét của đúng cuốn sổ trước khi đặt mua: tên cỡ trên sản phẩm và kích thước thành phẩm có thể khác đôi chút giữa từng dòng.
So sánh nhanh
| Khổ ghi trên sản phẩm | Kích thước tham khảo ở các mẫu AGP | Hợp khi | Cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| A6 | 105 × 148 mm (mẫu Word Study 916) | Ghi từ mới, ghi nhanh, bỏ túi nhỏ | Ít chỗ cho ghi chú dài hoặc nhiều cột |
| A5 | 148 × 210 mm (mẫu Study Planner 946) | Ghi bài, họp, nhật ký hoặc kế hoạch cá nhân | Cần túi lớn hơn A6 |
| B5 | 175 × 250 mm (mẫu InviDot Line 842) | Ghi bài nhiều, vẽ bảng hoặc sơ đồ | Chiếm chỗ hơn khi mang theo |
Kích thước trong bảng là thông số của các mẫu nêu tên, không phải cam kết rằng mọi sổ mang nhãn A5/B5 đều có cùng kích thước.
Chọn theo cách dùng
Cần mang theo mỗi ngày
Ưu tiên trọng lượng và chỗ để sổ hơn số trang. Một mẫu A6 như Sổ học từ vựng Word Study A6, mã 916 có kích thước 105 × 148 mm, 120 trang và giấy 100 g/m² theo thông tin sản phẩm. Khổ nhỏ tiện mang, nhưng nếu bạn thường ghi cả giải thích, ví dụ và kế hoạch ôn tập, trang có thể nhanh kín.
Ghi bài hoặc làm việc trên bàn
A5 tạo khoảng ghi rộng hơn A6 mà vẫn gọn hơn B5. Mẫu Study Planner A5 mã 946 có kích thước 148 × 210 mm. Khi chọn planner, ngoài khổ hãy xem ảnh layout để biết trang được chia theo ngày, tuần hay danh sách việc.
Cần nhiều chỗ cho bảng và sơ đồ
B5 hợp với người cần ghi dày, chừa lề, kẻ bảng hoặc vẽ sơ đồ. Vở may dán gáy InviDot Line B5 mã 842 có kích thước 175 × 250 mm. Nếu muốn lật trang linh hoạt, xem danh mục sổ và vở để so cả cấu tạo gáy và layout, không chỉ tên khổ.
Checklist trước khi mua
- Đo ngăn túi hoặc xem kích thước mặt bàn nơi bạn thường dùng sổ.
- Ước lượng lượng chữ trên mỗi trang; nếu cần bảng, chọn trang rộng hơn.
- Xem số trang, kiểu kẻ, cách đóng gáy và cân nặng nếu được công bố.
- Đối chiếu kích thước của đúng mã hàng thay vì chỉ dựa vào chữ A5/B5.
Nếu phân vân, hãy chọn theo tình huống ghi chép thường xuyên nhất. Một cuốn nhỏ dễ mang nhưng nhanh chật; một cuốn rộng dễ trình bày nhưng có thể ít tiện mang hằng ngày.
Thông tin nguồn
Kích thước SKU 916, 946 và 842 đối chiếu trên trang KLONG mã 916, danh mục KLONG có mẫu Planner và trang KLONG mã 842. Các lựa chọn sổ A-series dựa trên chuẩn cỡ giấy ISO không thay thế thông số thành phẩm của từng cuốn; xem ISO 216 để biết phạm vi tiêu chuẩn về kích thước giấy cắt.

